school-board

/'sku:lbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
school-board

The school-board meets in the district office to review the budget.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban phụ trách các trường (ở địa phương): Một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý giám sát các trường công lập trong một khu vực địa phương cụ thể. Hội đồng này thường chịu trách nhiệm về chính sách, ngân sách việc điều hành chung của các trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school-board will vote on the new budget next week. (Ban phụ trách các trường sẽ biểu quyết về ngân sách mới vào tuần tới.)
    • Parents expressed their concerns at the school-board meeting. (Phụ huynh đã bày tỏ lo ngại của họ tại cuộc họp của ban phụ trách các trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "school-board election": cuộc bầu cử thành viên ban phụ trách các trường.

    • She is running in the upcoming school-board election. ( ấy đang tranh cử trong cuộc bầu cử ban phụ trách các trường sắp tới.)
  • "school-board policy": chính sách của ban phụ trách các trường.

    • The new school-board policy focuses on improving student safety. (Chính sách mới của ban phụ trách các trường tập trung vào việc cải thiện an toàn cho học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Board of education (n): Hội đồng giáo dục ( chức năng tương tự, thường dùngcấp bang hoặc quận).
  • School district (n): Khu học chánh (đơn vị hành chính quản lý các trường, trong đó một hội đồng quản trị).
Từ đồng nghĩa
  • Education committee: Ủy ban giáo dục.
  • Governing board: Hội đồng quản trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "school-board")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "school-board")

school-board

The school-board meets in the district office to review the budget.

danh từ
  1. ban phụ trách các trường (ở địa phương)