school-book

/'sku:lbuk/
Học thuật
Thân thiện
school-book

A student opens a school-book on a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách học, sách giáo khoa: Một cuốn sách được sử dụng chính thức cho việc học tập trong trường học, thường chứa kiến thức về một môn học cụ thể được thiết kế theo chương trình giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked us to open our school-books to page 45. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở sách giáo khoa trang 45.)
    • I need to buy new school-books for the upcoming semester. (Tôi cần mua sách giáo khoa mới cho học kỳ sắp tới.)
    • This old school-book contains methods that are no longer used. (Cuốn sách giáo khoa này chứa các phương pháp không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dry as a school-book": (cách nói ẩn dụ) khô khan, tẻ nhạt như một cuốn sách giáo khoa, thường dùng để miêu tả thứ đó thiếu sự thú vị.
    • His lecture was as dry as a school-book. (Bài giảng của anh ta khô khan như một cuốn sách giáo khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Textbook (n): sách giáo khoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

    • The biology textbook is very comprehensive. (Cuốn sách giáo khoa sinh học rất toàn diện.)
  • Coursebook (n): sách giáo trình (thường dùng cho một khóa học cụ thể).

  • Primer (n): sách nhập môn, sách vỡ lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Textbook: sách giáo khoa.
  • Manual: sách hướng dẫn, sổ tay (có thể dùng trong bối cảnh giáo dục).
  • Reader: sách tập đọc (một loại sách giáo khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "school-book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "school-book" một cách cố định)

school-book

A student opens a school-book on a wooden desk.

danh từ
  1. sách học, sách giáo khoa