school-day

/'sku:ldei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày học: Một ngày trong tuần học sinh phải đến trường để học tập, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.
    • (Số nhiều) Ngày còn đi học, ngày còn học sinh: Khoảng thời gian trong cuộc đời một người khi họ còn học sinh, sinh viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Tomorrow is a school-day, so you need to go to bed early. (Ngày mai một ngày học, nên con cần đi ngủ sớm.)
    • The library is quieter on a school-day than on the weekend. (Thư viện yên tĩnh hơn vào một ngày học so với cuối tuần.)
  • Danh từ (nghĩa 2, số nhiều):

    • I often think back to my school-days with great fondness. (Tôi thường nhớ lại những ngày còn đi học của mình với sự yêu mến sâu sắc.)
    • He made many lifelong friends during his school-days. (Anh ấy đã kết bạn suốt đời trong những ngày còn học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one's school-days": Vào thời còn đi học của ai đó.
    • In my school-days, we didn't have computers in the classroom. (Vào thời tôi còn đi học, chúng tôi không máy tính trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • School day (n): Cách viết thông dụng hơn, cùng nghĩa với "school-day".
  • School time (n): Giờ học, thời gian họctrường.
    • School time starts at 8 a.m. (Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
  • School year (n): Năm học.
    • The new school year begins in September. (Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholastic day: Ngày học (trang trọng hơn).
  • Student days: Những ngày còn sinh viên/học sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "school-day")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "school-day")

danh từ
  1. ngày học
  2. (số nhiều) ngày còn đi học, ngày còn học sinh