school-time

/'sku:ltaim/
Học thuật
Thân thiện
school-time

Children happily play together during school-time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ học, giờ lên lớp: Khoảng thời gian cụ thể trong ngày được quy định cho việc học tập tại trường.
    • Những năm còn đi học: Một giai đoạn trong cuộc đời, thường thời thơ ấu thanh thiếu niên, khi một người còn học sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During school-time, students must remain in their classrooms. (Trong giờ học, học sinh phảitrong lớp.)
    • Mobile phones are not allowed during school-time. (Điện thoại di động không được phép sử dụng trong giờ học.)
    • He often thinks back to his school-time with great fondness. (Anh ấy thường nhớ lại những năm còn đi học với lòng trìu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in school-time": trong giờ học, trong thời gian học chính khóa.
    • Parents should not disturb teachers in school-time unless it's urgent. (Phụ huynh không nên làm phiền giáo viên trong giờ học trừ khi khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • School day (n): ngày học (chỉ ngày trong tuần có học, hoặc khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc một buổi học).
  • School hours (n): giờ học (tương tự nghĩa đầu tiên của "school-time").
  • Schooldays (n): những ngày đi học, thời đi học (nhấn mạnh đến trải nghiệm, tương tự nghĩa thứ hai của "school-time").
Từ đồng nghĩa
  • Class time: giờ lên lớp.
  • Academic hours: giờ học theo quy định của nhà trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "school-time" do đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "school-time".)

school-time

Children happily play together during school-time.

danh từ
  1. giờ học, giờ lên lớp
  2. những năm còn đi học