school-yard

/'sku:ljɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
school-yard

Children play a lively game of tag in the school-yard during recess.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trường: Khu vực ngoài trời, thường được lát bề mặt, thuộc về một trường học, nơi học sinh có thể chơi đùa, tập thể dục hoặc nghỉ ngơi trong giờ giải lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran out to the school-yard when the bell rang. (Bọn trẻ chạy ùa ra sân trường khi chuông reo.)
    • The school-yard was filled with laughter during recess. (Sân trường tràn ngập tiếng cười trong giờ ra chơi.)
    • They painted new hopscotch grids on the school-yard pavement. (Họ vẽ những ô nhảy lò cò mới trên mặt sân trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "school-yard dynamics": chỉ những tương tác xã hội, đôi khi mang tính cạnh tranh hoặc bắt nạt, tương tự như những xảy ra giữa trẻ em trong sân trường.
    • The office politics sometimes felt like school-yard dynamics. (Những mánh khóe chính trị nơi công sở đôi khi giống hệt như chuyệnsân trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Playground (n): sân chơi (nói chung, có thể không thuộc về trường học).
  • Courtyard (n): sân trong (thường khoảng sân được bao quanh bởi các tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • School playground: sân chơi của trường học.
  • School grounds: khuôn viên trường học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sân trường).
Thành ngữ liên quan
  • School-yard bully: kẻ bắt nạtsân trường, thường dùng để chỉ một kiểu người hay bắt nạt kẻ yếu hơn.
    • He used to be a school-yard bully, but he's changed a lot since then. (Hắn từng một tên bắt nạt nơi sân trường, nhưng giờ đã thay đổi rất nhiều.)
school-yard

Children play a lively game of tag in the school-yard during recess.

danh từ
  1. sân trường