schoolbook
Định nghĩa
Danh từ: sách giáo khoa, sách dùng trong trường học hoặc trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh đó đã quên sách giáo khoa ở nhà.)
- (Sách giáo khoa lịch sử của tôi rất dày.)
- (Cô ấy đã mua sách giáo khoa mới vào đầu học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open a schoolbook": mở sách giáo khoa ra để học.
- He opened his schoolbook and started reading the chapter. (Anh ấy mở sách giáo khoa ra và bắt đầu đọc chương đó.)
- "to study from a schoolbook": học từ sách giáo khoa.
- Many students prefer to study from a schoolbook rather than online materials. (Nhiều học sinh thích học từ sách giáo khoa hơn là tài liệu trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Schoolbookish (tính từ): mang tính chất sách giáo khoa, trang trọng hoặc khô khan.
- His explanation was too schoolbookish and hard to follow. (Lời giải thích của anh ấy quá mang tính sách giáo khoa và khó theo dõi.)
- Schoolbooklet (danh từ): tập sách nhỏ dùng trong trường học.
- The teacher handed out a schoolbooklet for the field trip. (Giáo viên đã phát một tập sách nhỏ cho chuyến dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Giáo trình: sách dùng làm tài liệu chính cho một môn học.
- The professor assigned a new textbook. (Giáo sư đã giao một cuốn sách giáo khoa mới.)
- Sách học: sách dùng để học tập nói chung.
- This book is a good schoolbook for beginners. (Cuốn sách này là một sách học tốt cho người mới bắt đầu.)
Các cụm từ liên quan
- Schoolbook series: bộ sách giáo khoa.
- The schoolbook series for mathematics is updated every five years. (Bộ sách giáo khoa toán học được cập nhật mỗi năm năm.)
- Schoolbook edition: ấn bản sách giáo khoa.
- This is the schoolbook edition of the classic novel. (Đây là ấn bản sách giáo khoa của tiểu thuyết kinh điển này.)
Thành ngữ liên quan
- To be a schoolbook example: là một ví dụ điển hình (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
- Her essay was a schoolbook example of clear writing. (Bài luận của cô ấy là một ví dụ điển hình về cách viết rõ ràng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "schoolbook"