schoolgirl

/'sku:lgə:l/
Học thuật
Thân thiện
schoolgirl

A schoolgirl carries her books down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh nữ, nữ sinh: Một gái đang theo học tại một trường học, thườngđộ tuổi từ tiểu học đến trung học phổ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The schoolgirl was reading a book in the library. (Nữ sinh đang đọc sách trong thư viện.)
    • A group of schoolgirls in uniform walked to the bus stop. (Một nhóm nữ sinh mặc đồng phục đi đến điểm dừng xe buýt.)
    • She was a diligent schoolgirl who always finished her homework. ( ấy một nữ sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schoolgirl crush": sự say mê, cảm nắng (kiểu học trò).
    • He was her first schoolgirl crush. (Anh ấy người đầu tiên cảm nắng thời đi học.)
  • "schoolgirl error": lỗi ngớ ngẩn, lỗi sơ đẳng (giống như lỗi của học sinh).
    • Missing that easy shot was a real schoolgirl error. (Bỏ lỡ đánh dễ dàng đó đúng một lỗi ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolboy (n): học sinh nam, nam sinh.
    • The schoolboy played football after class. (Nam sinh chơi bóng đá sau giờ học.)
  • Schoolchild (n): học sinh (nói chung, không phân biệt giới tính).
    • Every schoolchild needs a good education. (Mọi học sinh đều cần một nền giáo dục tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Female student: học sinh nữ, sinh viên nữ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cấp đại học).
  • Pupil (n): học sinh (trang trọng hơn, thường dùng cho cấp tiểu học/trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'schoolgirl').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'schoolgirl').

schoolgirl

A schoolgirl carries her books down the hallway.

danh từ
  1. học sinh gái, nữ sinh

Từ có nhắc đến "schoolgirl"