schoolroom

/'sku:lrum/
Học thuật
Thân thiện
schoolroom

The teacher writes on the chalkboard in the schoolroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng học (ở trường): Một căn phòng trong một trường học, nơi các bài học diễn ra giữa giáo viên học sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old schoolroom had large windows and wooden desks. (Phòng học những cửa sổ lớn bàn ghế bằng gỗ.)
    • The teacher asked the students to return to the schoolroom after recess. (Giáo viên yêu cầu học sinh quay lại phòng học sau giờ ra chơi.)
    • They converted the spare room into a small schoolroom for homeschooling. (Họ đã chuyển đổi căn phòng dự phòng thành một phòng học nhỏ cho việc học tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the schoolroom of life": (nghĩa ẩn dụ) những trải nghiệm thực tế trong cuộc sống dạy cho ta bài học.
    • His travels became the schoolroom of life, teaching him about different cultures. (Những chuyến du lịch của anh ấy đã trở thành trường học của cuộc sống, dạy anh về các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Classroom (n): lớp học, phòng học (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Lecture hall (n): giảng đường (thường lớn hơn, dành cho số lượng sinh viên đông).
  • Study room (n): phòng học, phòng tự học (có thể không nằm trong trường học).
Từ đồng nghĩa
  • Classroom: lớp học.
  • Lecture room: phòng giảng bài.
schoolroom

The teacher writes on the chalkboard in the schoolroom.

danh từ
  1. phòng học (ở trường)