schopenhauer

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Schopenhauer: Tên của một triết gia người Đức, Arthur Schopenhauer (1788-1860), nổi tiếng với triết bi quan (pessimism). Ông cho rằng bản chất của thế giới ý chí mù quáng không ngừng nghỉ, dẫn đến khổ đau, nghệ thuật phương tiện tạm thời để thoát khỏi khổ đau đó.

dụ sử dụng
  • (Triết của Schopenhauer đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà tư tưởng sau này như Nietzsche Freud.)
  • (Nhiều người thấy sự bi quan của Schopenhauer lại mang đến sự an ủi một cách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schopenhauerian" (tính từ): thuộc về hoặc giống với triết của Schopenhauer.

    • Her worldview is deeply Schopenhauerian, focusing on the suffering inherent in existence. (Thế giới quan của ấy mang đậm tính Schopenhauerian, tập trung vào nỗi khổ vốn có của sự tồn tại.)
  • "Schopenhauer's hedgehog dilemma": một phép ẩn dụ nổi tiếng của Schopenhauer về sự mâu thuẫn trong các mối quan hệ con người: con người cần nhau nhưng lại làm tổn thương nhau khi ở quá gần.

    • In modern dating, Schopenhauer's hedgehog dilemma is often cited to explain the difficulty of intimacy. (Trong chuyện hẹn hò hiện đại, phép ẩn dụ về những chú nhím của Schopenhauer thường được trích dẫn để giải thích sự khó khăn của sự thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Schopenhauerian (adj): thuộc về Schopenhauer.
  • Schopenhauerism (n): học thuyết hoặc triết của Schopenhauer.
Từ đồng nghĩa
  • Pessimist philosopher: triết gia bi quan (mô tả chức năng, không phải tên riêng).
  • Arthur Schopenhauer: tên đầy đủ của triết gia này.
Các cụm từ liên quan
  • "The world as will and representation": tác phẩm chính của Schopenhauer, "Thế giới như ý chí biểu tượng".
    • Reading "The World as Will and Representation" is essential to understanding Schopenhauer. (Đọc "Thế giới như ý chí biểu tượng" điều cần thiết để hiểu Schopenhauer.)
Thành ngữ liên quan
  • Schopenhauer's pessimism: sự bi quan của Schopenhauer, thường dùng để chỉ một thái độ sống u buồn, cho rằng khổ đau bản chất của cuộc sống.
    • After losing his job, he fell into a state of Schopenhauer's pessimism. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào trạng thái bi quan giống như Schopenhauer.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schopenhauer"

schopenhauer
A student reads a book by Schopenhauer in the library.