shipowner
/'ʃip,ounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ tàu: Người hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều con tàu (thường là tàu biển) dùng cho mục đích vận tải, thương mại hoặc các hoạt động hàng hải khác.
- Cổ đông sở hữu tàu: Người sở hữu một phần cổ phần trong một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipowner decided to sell the old cargo vessel. (Chủ tàu đã quyết định bán con tàu chở hàng cũ.)
- As a major shipowner, the company operates a fleet of over fifty ships. (Là một chủ tàu lớn, công ty vận hành một đội tàu hơn năm mươi chiếc.)
- He became a shipowner by investing in a new oil tanker. (Ông ấy trở thành chủ tàu bằng cách đầu tư vào một tàu chở dầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Independent shipowner": Chủ tàu độc lập, không thuộc một tập đoàn vận tải lớn.
- The independent shipowner struggled to compete with the large shipping conglomerates. (Chủ tàu độc lập phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn vận tải lớn.)
"Liability of the shipowner": Trách nhiệm pháp lý của chủ tàu.
- International maritime law defines the liability of the shipowner in case of accidents. (Luật hàng hải quốc tế quy định trách nhiệm của chủ tàu trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Shipowning (danh từ): Việc sở hữu tàu, nghề làm chủ tàu.
- His family has a long history in shipowning. (Gia đình anh ấy có truyền thống lâu đời trong nghề làm chủ tàu.)
Ship-owning company (danh từ): Công ty sở hữu tàu.
- The ship-owning company is based in Singapore. (Công ty sở hữu tàu có trụ sở tại Singapore.)
Từ đồng nghĩa
- Vessel owner: Chủ tàu (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Ship proprietor: Chủ sở hữu tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shipowner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shipowner".