schottische
/ʃɔ'ti:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy Schottische: Một điệu nhảy xã hội có nguồn gốc từ châu Âu, tương tự như một điệu polka chậm, thường được thực hiện theo cặp.
- Bản nhạc Schottische: Bản nhạc được soạn riêng để nhảy theo điệu schottische.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The band played a lively schottische for the dancers. (Ban nhạc chơi một bản schottische sôi động cho những người nhảy.)
- She learned the steps to the schottische in her folk dance class. (Cô ấy đã học các bước của điệu schottische trong lớp học nhảy dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance a schottische": nhảy một điệu schottische.
- At the cultural festival, they taught everyone how to dance a schottische. (Tại lễ hội văn hóa, họ đã dạy mọi người cách nhảy điệu schottische.)
Biến thể và từ gần giống
- Polka: Một điệu nhảy nhanh và sôi động có nhịp 2/4, có liên quan đến schottische nhưng nhanh hơn.
- Folk dance: Nhảy dân gian, là thể loại bao trùm mà schottische thường được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
- Round dance: Điệu nhảy vòng tròn (một cách mô tả chung cho các điệu nhảy như schottische khi các cặp di chuyển theo vòng tròn).
danh từ
- (âm nhạc) điệu nhảy ponca chậm
- nhạc cho điệu nhảy ponca chậm