schématique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất sơ đồ, được trình bày dưới dạng sơ đồ: Mô tả một cái gì đó được thể hiện một cách đơn giản hóa, chỉ bằng các đường nét, hình khối hoặc biểu tượng chính, bỏ qua các chi tiết phức tạp.
- Giản lược, sơ lược: Mô tả một cái gì đó chỉ trình bày những nét chính, cốt yếu nhất, một cách cô đọng và thường là quá đơn giản so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Voici un plan schématique du métro. (Đây là một bản đồ sơ đồ của tàu điện ngầm.)
- Sa description de l'événement était trop schématique. (Sự mô tả sự kiện của anh ấy quá sơ lược.)
- Le professeur a dessiné un croquis schématique au tableau. (Giáo viên đã vẽ một phác thảo sơ đồ lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une vision schématique": một cái nhìn giản lược, một quan điểm quá đơn giản hóa.
- Il faut éviter une vision schématique des problèmes sociaux. (Cần tránh một cái nhìn giản lược về các vấn đề xã hội.)
"De manière schématique": một cách sơ lược, tóm tắt.
- Pour résumer de manière schématique, nous avons deux options. (Để tóm tắt một cách sơ lược, chúng ta có hai lựa chọn.)
Biến thể và từ liên quan
Schématiquement (phó từ): một cách sơ đồ, một cách sơ lược.
- Expliquer schématiquement un processus. (Giải thích một cách sơ lược một quy trình.)
Schématiser (động từ): vẽ sơ đồ, trình bày dưới dạng sơ đồ; đơn giản hóa quá mức.
- Il ne faut pas schématiser la réalité. (Không nên đơn giản hóa thực tế quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Simplifié: được đơn giản hóa.
- Sommaire: sơ lược, tổng quát.
- Schématisé: được thể hiện bằng sơ đồ (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ).
Từ trái nghĩa
- Détaillé: chi tiết, tỉ mỉ.
- Complet: đầy đủ, toàn diện.
- Complexe: phức tạp.
- Nuancé: có sắc thái, tinh tế.
tính từ
- xem schéma 1
- Représentation schématiquesự biểu diễn bằng sơ đồ
- giản lược, sơ lược
- Exposé schématiquesự trình bày sơ lược