complet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy đủ, đủ, trọn vẹn: "complet" mô tả một thứ gì đó có tất cả các phần cần thiết, không thiếu sót.
- Hoàn toàn: "complet" dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, toàn bộ của một sự việc hoặc trạng thái.
- Đầy, tràn đầy: "complet" chỉ trạng thái không còn chỗ trống, đã chứa đầy người hoặc vật.
Danh từ giống đực:
- Bộ com lê: Trong thời trang, "un complet" là một bộ trang phục nam gồm áo vét và quần (và đôi khi cả áo ghi lê) may cùng một loại vải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai une collection complète de ses romans. (Tôi có một bộ sưu tập đầy đủ các tiểu thuyết của ông ấy.)
- C'est un échec complet. (Đó là một thất bại hoàn toàn.)
- Le train est complet. (Tàu đã đầy/hết chỗ.)
- Danh từ giống đực:
- Il porte un complet gris pour l'entretien. (Anh ấy mặc một bộ com lê màu xám cho buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est complet !": (cách nói thân mật) Hết ngõ nói! / Hết cách rồi! (dùng khi một tình huống đã trở nên quá phức tạp hoặc không thể chấp nhận thêm được nữa).
- Il est en retard, il a perdu ses clés, et maintenant sa voiture ne démarre pas... c'est complet ! (Anh ta đến muộn, làm mất chìa khóa, và giờ thì xe ô tô không nổ máy... hết ngõ nói!)
- "Au complet": đầy đủ, toàn bộ.
- La famille était au complet pour le repas de Noël. (Cả gia đình có mặt đầy đủ cho bữa ăn Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Compléter (động từ): bổ sung, làm cho đầy đủ.
- Il faut compléter ce formulaire. (Cần phải điền đầy đủ vào mẫu đơn này.)
- Complètement (trạng từ): hoàn toàn.
- J'étais complètement perdu. (Tôi đã hoàn toàn bị lạc.)
- Complétude (danh từ giống cái): tính đầy đủ, tính toàn vẹn.
- La complétude des informations est essentielle. (Tính đầy đủ của thông tin là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Entier (adj): toàn bộ, nguyên vẹn.
- Plein (adj): đầy (thường dùng cho vật chứa).
- Total (adj): tổng cộng, toàn bộ.
Từ trái nghĩa
- Incomplet (adj): không đầy đủ, thiếu sót.
- Partiel (adj): một phần, cục bộ.
- Vide (adj): trống rỗng.
tính từ
- đầy đủ, đủ, trọn vẹn
- Un service de table completmột bộ đồ ăn đầy đủ
- hoàn toàn
- Complète transformationsự thay đổi hoàn toàn
- Un fou completmột thằng điên hoàn toàn
- đầy, tràn đầy
- Autobus completxe buýt đầy khách
- c'est complet!+ (thân mật) hết ngõ nói!
danh từ giống đực
- bộ com lê