complet

Học thuật
Thân thiện
complet

L'autobus est complet ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy đủ, đủ, trọn vẹn: "complet" mô tả một thứ đó tất cả các phần cần thiết, không thiếu sót.
    • Hoàn toàn: "complet" dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, toàn bộ của một sự việc hoặc trạng thái.
    • Đầy, tràn đầy: "complet" chỉ trạng thái không còn chỗ trống, đã chứa đầy người hoặc vật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bộ com : Trong thời trang, "un complet" là một bộ trang phục nam gồm áo vét quần ( đôi khi cả áo ghi ) may cùng một loại vải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai une collection complète de ses romans. (Tôi có một bộ sưu tập đầy đủ các tiểu thuyết của ông ấy.)
    • C'est un échec complet. (Đómột thất bại hoàn toàn.)
    • Le train est complet. (Tàu đã đầy/hết chỗ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un complet gris pour l'entretien. (Anh ấy mặc một bộ com màu xám cho buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est complet !": (cách nói thân mật) Hết ngõ nói! / Hết cách rồi! (dùng khi một tình huống đã trở nên quá phức tạp hoặc không thể chấp nhận thêm được nữa).
    • Il est en retard, il a perdu ses clés, et maintenant sa voiture ne démarre pas... c'est complet ! (Anh ta đến muộn, làm mất chìa khóa, giờ thì xe ô không nổ máy... hết ngõ nói!)
  • "Au complet": đầy đủ, toàn bộ.
    • La famille était au complet pour le repas de Noël. (Cả gia đình có mặt đầy đủ cho bữa ăn Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Compléter (động từ): bổ sung, làm cho đầy đủ.
    • Il faut compléter ce formulaire. (Cần phải điền đầy đủ vào mẫu đơn này.)
  • Complètement (trạng từ): hoàn toàn.
    • J'étais complètement perdu. (Tôi đã hoàn toàn bị lạc.)
  • Complétude (danh từ giống cái): tính đầy đủ, tính toàn vẹn.
    • La complétude des informations est essentielle. (Tính đầy đủ của thông tinrất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Entier (adj): toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Plein (adj): đầy (thường dùng cho vật chứa).
  • Total (adj): tổng cộng, toàn bộ.
Từ trái nghĩa
  • Incomplet (adj): không đầy đủ, thiếu sót.
  • Partiel (adj): một phần, cục bộ.
  • Vide (adj): trống rỗng.
complet

L'autobus est complet ce matin.

tính từ
  1. đầy đủ, đủ, trọn vẹn
    • Un service de table complet
      một bộ đồ ăn đầy đủ
  2. hoàn toàn
    • Complète transformation
      sự thay đổi hoàn toàn
    • Un fou complet
      một thằng điên hoàn toàn
  3. đầy, tràn đầy
    • Autobus complet
      xe buýt đầy khách
  4. c'est complet!+ (thân mật) hết ngõ nói!
danh từ giống đực
  1. bộ com