complet

tính từ
  1. đầy đủ, đủ, trọn vẹn
    • Un service de table complet
      một bộ đồ ăn đầy đủ
  2. hoàn toàn
    • Complète transformation
      sự thay đổi hoàn toàn
    • Un fou complet
      một thằng điên hoàn toàn
  3. đầy, tràn đầy
    • Autobus complet
      xe buýt đầy khách
  4. c'est complet!+ (thân mật) hết ngõ nói!
danh từ giống đực
  1. bộ com

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

complet
L'autobus est complet ce matin.