schématisme

Học thuật
Thân thiện
schématisme

Un schématisme simplifié aide à comprendre le fonctionnement d'une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết công thức: Trong triết học, "schématisme" chỉ một học thuyết hoặc phương pháp tiếp cận dựa trên việc áp dụng các công thức, khuôn mẫu cứng nhắc, thường bỏ qua sự phức tạp của thực tế.
    • (Thường dùng với nghĩa mỉa mai) Tính sơ lược, tính khái quát hóa quá mức: Chỉ cách trình bày, giải thích hoặc tư duy một cách quá đơn giản, chỉ nêu lên những nét chính bỏ qua các chi tiết, sắc thái quan trọng, dẫn đến sự thiếu chính xác hoặc phiến diện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le schématisme de sa théorie a été critiqué par ses pairs. (Tính sơ lược/quá công thức trongthuyết của ông ta đã bị các đồng nghiệp chỉ trích.)
    • Il faut éviter le schématisme dans l'analyse de ce phénomène complexe. (Cần tránh cách tiếp cận sơ lược/công thức khi phân tích hiện tượng phức tạp này.)
    • Schématisme d'une explication. (Tính sơ lược của một lời giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le schématisme": Rơi vào lối tư duy/tình trạng sơ lược, công thức.

    • Son argumentation tombe dans le schématisme en opposant de manière trop simpliste le bien et le mal. (Lập luận của anh ta rơi vào lối tư duy sơ lược khi đối lập một cách quá giản đơn giữa thiện ác.)
  • "Dénoncer le schématisme": Lên án, phê phán tính sơ lược/công thức.

    • L'auteur dénonce le schématisme des analyses politiques courantes. (Tác giả lên án tính sơ lược trong các phân tích chính trị thông thường.)
Biến thể từ liên quan
  • Schématique (tính từ): mang tính sơ đồ, sơ lược, khái quát.

    • Une représentation schématique. (Một bản trình bày mang tính sơ đồ.)
  • Schéma (danh từ giống đực): sơ đồ, đồ thị, mô hình.

    • Un schéma explicatif. (Một sơ đồ giải thích.)
  • Schématiser (động từ): vẽ sơ đồ, khái quát hóa, đơn giản hóa.

    • Il ne faut pas schématiser à l'excès. (Không nên đơn giản hóa/quy về công thức một cách thái quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplisme: chủ nghĩa giản đơn, sự đơn giản hóa quá mức.
  • Généralisation abusive: sự khái quát hóa một cách tùy tiện/không đúng.
  • Réductionnisme: chủ nghĩa giản lược (trong khoa học, triết học).
Từ trái nghĩa
  • Nuance: sự tinh tế, sắc thái.
  • Complexité: sự phức tạp.
  • Approche détaillée: cách tiếp cận chi tiết.
schématisme

Un schématisme simplifié aide à comprendre le fonctionnement d'une machine.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết công thức
  2. (thường mỉa mai) tính sơ lược
    • Schématisme d'une explication
      tính sơ lược của một lời giải thích