sciadopityaceae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ thông rẻ quạt (sciadopityaceae): Một họ thực vật một chi duy nhất, trước đây được xem một phần của họ Taxodiaceae.

dụ sử dụng
  • (Họ thông rẻ quạt được biết đến với tán hình ô độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại lại chi này vào họ thông rẻ quạt sau các nghiên cứu di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sciadopityaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc cổ sinh vật học để chỉ một nhóm cây kim cổ đại.
    • Fossil records of sciadopityaceae date back to the Cretaceous period. (Hóa thạch của họ thông rẻ quạt niên đại từ kỷ Phấn Trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciadopitys (danh từ): Chi duy nhất trong họ sciadopityaceae, thường gọi là thông rẻ quạt.
    • Sciadopitys verticillata is the only living species in this genus. (Thông rẻ quạt Nhật Bản loài duy nhất còn sống trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ thông rẻ quạt: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Umbrella-pine family: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (dịch: họ thông ô ).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs ( danh từ chỉ họ thực vật, không động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ ( thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sciadopityaceae"

sciadopityaceae
A sciadopityaceae tree grows in a botanical garden.