sciagraphic

/,skaiə'græfik/
Học thuật
Thân thiện
sciagraphic

A sciagraphic drawing shows the shadows cast by a building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thuật vẽ bóng: Mô tả kỹ thuật hoặc đặc điểm liên quan đến việc vẽ các hình chiếu bóng, thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc kỹ thuật để thể hiện hình dạng khối lượng thông qua bóng đổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's sciagraphic sketches beautifully captured the play of light and shadow on the ruins. (Các bản phác thảo theo thuật vẽ bóng của nghệ sĩ đã ghi lại một cách tuyệt đẹp sự tương tác giữa ánh sáng bóng đổ trên các tàn tích.)
    • Understanding sciagraphic principles is essential for architectural rendering. (Hiểu các nguyên tắc của thuật vẽ bóng điều cần thiết cho việc phối cảnh kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sciagraphic projection: Phép chiếu bóng, một phương pháp kỹ thuật.
    • The blueprint used a sciagraphic projection to show the building's volume. (Bản vẽ kỹ thuật đã sử dụng phép chiếu bóng để thể hiện khối tích của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciagraphy (danh từ): Thuật vẽ bóng, kỹ thuật vẽ hình chiếu bóng.
    • He studied the sciagraphy of classical buildings. (Anh ấy nghiên cứu thuật vẽ bóng của các công trình kiến trúc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shadowgraphic: (Thuộc về) việc ghi lại hình bóng.
  • Skiagraphic: Một cách viết khác của "sciagraphic", cùng nghĩa.
sciagraphic

A sciagraphic drawing shows the shadows cast by a building.

tính từ
  1. (thuộc) thuật vẽ bóng