scialytique

Học thuật
Thân thiện
scialytique

Un chirurgien utilise un scialytique pour éclairer le champ opératoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn không gây bóng (dùng trong các phòng mổ): Một loại đèn chuyên dụng được thiết kế để chiếu sáng khu vực phẫu thuật không tạo ra bóng đổ, đảm bảo ánh sáng đồng đều rõ ràng cho bác sĩ phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a demandé de régler l'intensité du scialytique. (Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu điều chỉnh cường độ của đèn không gây bóng.)
    • La salle d'opération est équipée d'un nouveau scialytique à LED. (Phòng mổ được trang bị một chiếc đèn không gây bóng LED mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous le scialytique": Dưới ánh đèn phẫu thuật (nghĩa bóng: đang được kiểm tra, phân tích kỹ lưỡng).
    • Cette décision politique a été placée sous le scialytique des médias. (Quyết định chính trị này đã bị đặt dưới sự soi xét kỹ lưỡng của giới truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampe de chirurgie (n.f): Đèn phẫu thuật (cách gọi chung hơn).
  • Éclairage opératoire (n.m): Hệ thống chiếu sáng phòng mổ.
Từ đồng nghĩa
  • Lampe sans ombre: Đèn không bóng (cách diễn giải nghĩa đen).
scialytique

Un chirurgien utilise un scialytique pour éclairer le champ opératoire.

danh từ giống đực
  1. đèn không gây bóng (dùng trong các phòng mổ)

Từ gần giống