sciential
/sai'enʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa học: "sciential" có nghĩa là liên quan đến kiến thức khoa học hoặc các nguyên tắc của khoa học.
- Hiểu biết, tinh thông: "sciential" cũng dùng để mô tả một người có sự am hiểu sâu sắc, thông thạo về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The discussion was based on sciential principles. (Cuộc thảo luận dựa trên các nguyên tắc khoa học.)
- He is a sciential scholar in ancient history. (Ông ấy là một học giả tinh thông về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sciential knowledge": kiến thức khoa học, kiến thức có hệ thống và chuyên sâu.
- Her work requires a high level of sciential knowledge. (Công việc của cô ấy đòi hỏi trình độ kiến thức khoa học cao.)
"sciential approach": cách tiếp cận mang tính khoa học.
- We need a more sciential approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận khoa học hơn để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Science (n): khoa học.
- He is interested in natural science. (Anh ấy quan tâm đến khoa học tự nhiên.)
Scientific (adj): thuộc về khoa học, có tính khoa học.
- This is a scientific discovery. (Đây là một khám phá khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Scientific: thuộc về khoa học.
- Learned: uyên bác, học rộng.
- Erudite: thông thái, uyên thâm.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "sciential" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "scientific" được ưu tiên sử dụng hơn để diễn đạt ý "thuộc về khoa học".
tính từ
- (thuộc) khoa học
- hiểu biết, tinh thông, am hiểu