sciential

/sai'enʃəl/
Học thuật
Thân thiện
sciential

A sciential scholar studies ancient manuscripts in a library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khoa học: "sciential" có nghĩa liên quan đến kiến thức khoa học hoặc các nguyên tắc của khoa học.
    • Hiểu biết, tinh thông: "sciential" cũng dùng để mô tả một người sự am hiểu sâu sắc, thông thạo về một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discussion was based on sciential principles. (Cuộc thảo luận dựa trên các nguyên tắc khoa học.)
    • He is a sciential scholar in ancient history. (Ông ấy một học giả tinh thông về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sciential knowledge": kiến thức khoa học, kiến thức hệ thống chuyên sâu.

    • Her work requires a high level of sciential knowledge. (Công việc của ấy đòi hỏi trình độ kiến thức khoa học cao.)
  • "sciential approach": cách tiếp cận mang tính khoa học.

    • We need a more sciential approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận khoa học hơn để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Science (n): khoa học.

    • He is interested in natural science. (Anh ấy quan tâm đến khoa học tự nhiên.)
  • Scientific (adj): thuộc về khoa học, tính khoa học.

    • This is a scientific discovery. (Đây một khám phá khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientific: thuộc về khoa học.
  • Learned: uyên bác, học rộng.
  • Erudite: thông thái, uyên thâm.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "sciential" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "scientific" được ưu tiên sử dụng hơn để diễn đạt ý "thuộc về khoa học".
sciential

A sciential scholar studies ancient manuscripts in a library.

tính từ
  1. (thuộc) khoa học
  2. hiểu biết, tinh thông, am hiểu