scientist

/'saiəntist/
danh từ
  1. nhà khoa học; người giỏi về khoa học tự nhiên
  2. người theo thuyết khoa học vạn năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "scientist"

scientist
A scientist carefully observes a chemical reaction in a laboratory.