scilicet
/'sailiset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nghĩa là, tức là, cụ thể là: Từ này được dùng để giới thiệu một lời giải thích, làm rõ hoặc nêu chi tiết cho một tuyên bố chung trước đó. Nó tương đương với cụm "that is to say" hoặc "namely".
- Đặc biệt là: Trong một số ngữ cảnh, nó nhấn mạnh một trường hợp cụ thể hoặc một ví dụ đặc biệt được bao hàm trong một phát biểu tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The meeting is postponed until next week, scilicet Tuesday. (Cuộc họp bị hoãn đến tuần tới, tức là thứ Ba.)
- He gave gifts to all his nephews, scilicet John and Michael. (Ông ấy tặng quà cho tất cả các cháu trai của mình, cụ thể là John và Michael.)
- The main ingredients are common, scilicet flour, eggs, and sugar. (Các nguyên liệu chính rất phổ biến, nghĩa là bột mì, trứng và đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc học thuật: "scilicet" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tài liệu học thuật để làm rõ một cách chính xác và trang trọng.
- The defendant is charged with trespass, scilicet entering the property on the night of June 5th. (Bị cáo bị buộc tội xâm phạm, cụ thể là đã vào bất động sản vào đêm ngày 5 tháng Sáu.)
- Viết tắt: Trong văn bản, đặc biệt là văn bản cũ, "scilicet" thường được viết tắt là "sc." hoặc "ss.".
- The estate was left to his heirs, sc. his two daughters. (Tài sản được để lại cho những người thừa kế của ông, tức là hai cô con gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Viết tắt (Abbreviation): sc., ss.
- Từ đồng nghĩa trang trọng: videlicet (viz.) - cũng có nghĩa "tức là, cụ thể là", thường dùng trong văn viết.
Từ đồng nghĩa
- Namely: cụ thể là.
- That is (i.e.): nghĩa là.
- To wit: tức là (trang trọng).
- Specifically: một cách cụ thể.
- In other words: nói cách khác.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Scilicet" là một từ có tính trang trọng và cổ điển, chủ yếu được dùng trong văn viết (pháp lý, học thuật, văn chương). Nó hiếm khi được dùng trong hội thoại thông thường.
- Vị trí: Thường đứng sau một mệnh đề hoặc cụm từ chung, và được ngăn cách bằng dấu phẩy, để giới thiệu thông tin làm rõ.
- Phân biệt với 'id est' (i.e.): Cả "scilicet" và "i.e." đều dùng để giải thích, nhưng "i.e." phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh hiện đại cả văn nói lẫn văn viết. "Scilicet" mang sắc thái cổ điển và đôi khi nhấn mạnh vào việc liệt kê các ví dụ cụ thể hơn.
phó từ
- nghĩa là, đặc biệt là