scimiter

/'simitə/ Cách viết khác : (scimiter) /'simitə/
Học thuật
Thân thiện
scimiter

A warrior holds a scimiter in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh mã tấu, thanh đại đao: Một loại khí lưỡi cong, sắc bén, nguồn gốc từ Trung Đông, thường được sử dụng trong lịch sử bởi các kỵ binh. Lưỡi dao cong giúp tăng hiệu quả khi chém từ trên lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warrior drew his scimiter and charged into battle. (Người chiến binh rút thanh mã tấu của mình xông vào trận chiến.)
    • The museum displayed an ancient, ornate scimiter from the Ottoman Empire. (Bảo tàng trưng bày một thanh mã tấu cổ xưa, được chạm trổ công phu từ Đế chế Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curved like a scimiter": Cong như lưỡi mã tấu. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương để miêu tả hình dáng cong, sắc nhọn.
    • The new moon hung in the sky, curved like a scimiter. (Trăng lưỡi liềm treo trên bầu trời, cong như một lưỡi mã tấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scimitar (n): Cách viết phổ biến hơn của "scimiter", cùng nghĩa.
  • Sabre (n): Thanh kiếm lưỡi cong, thường dùng cho kỵ binhchâu Âu. Tương tự nhưng nguồn gốc hình dáng hơi khác so với scimiter.
  • Cutlass (n): Đoản đao, một loại kiếm ngắn, lưỡi cong, thường được thủy thủ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Curved sword: Kiếm lưỡi cong.
  • Falchion: Một loại kiếm châu Âu lưỡi cong, rộng bản, tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "scimiter". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả lịch sử, văn chương hoặc bối cảnh khí cổ.
scimiter

A warrior holds a scimiter in a museum display.

danh từ
  1. thanh mã tấu, thanh đại đao

Từ gần giống