scintigraphie

Học thuật
Thân thiện
scintigraphie

La scintigraphie permet de visualiser le fonctionnement d'un organe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chụp lấp lánh: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học, sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ (chất đánh dấu) để đánh giá chức năng cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể. Hình ảnh được tạo ra dựa trên sự phát xạ tia gamma từ chất đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une scintigraphie osseuse pour rechercher des métastases. (Bác sĩ đã chỉ định một sự chụp lấp lánh xương để tìm kiếm di căn.)
    • La scintigraphie thyroïdienne permet d'étudier le fonctionnement de la glande. (Sự chụp lấp lánh tuyến giáp cho phép nghiên cứu hoạt động của tuyến.)
    • Les résultats de la scintigraphie myocardique sont rassurants. (Kết quả của sự chụp lấp lánh cơ tim rất đáng yên tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scintigraphie de perfusion": sự chụp lấp lánh tưới máu (thường dùng cho tim hoặc não).

    • La scintigraphie de perfusion myocardique évalue l'apport sanguin au cœur. (Sự chụp lấp lánh tưới máu cơ tim đánh giá lượng máu cung cấp cho tim.)
  • "scintigraphie corps entier": sự chụp lấp lánh toàn thân.

    • Pour ce type de cancer, on réalise souvent une scintigraphie corps entier. (Với loại ung thư này, người ta thường thực hiện một sự chụp lấp lánh toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Scintigraphique (tính từ): thuộc về sự chụp lấp lánh.

    • L'examen scintigraphique a duré une heure. (Cuộc kiểm tra thuộc về sự chụp lấp lánh đã kéo dài một giờ.)
  • Scintigramme (danh từ giống đực): hình ảnh thu được từ sự chụp lấp lánh.

    • Le scintigramme montre une zone hyperfixante. (Hình ảnh chụp lấp lánh cho thấy một vùng tăng bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagerie nucléaire (danh từ giống cái): chẩn đoán hình ảnh hạt nhân (cụm từ rộng hơn, bao gồm cả scintigraphie).
  • Exploration scintigraphique (danh từ giống cái): thăm dò bằng chụp lấp lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

scintigraphie

La scintigraphie permet de visualiser le fonctionnement d'un organe.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp lấp lánh