scintillation
/,sinti'leiʃn/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lấp lánh, sự nhấp nháy: Ánh sáng yếu, không ổn định, phát ra những tia sáng ngắn và nhanh, thường thấy ở các ngôi sao hoặc một số nguồn sáng nhỏ.
- (Vật lý) Hiện tượng nhấp nháy: Sự phát ra những chớp sáng ngắn khi một chất bị bức xạ ion hóa hoặc các hạt năng lượng cao tác động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La scintillation des étoiles est plus visible par nuit claire. (Sự lấp lánh của các ngôi sao rõ hơn vào đêm quang mây.)
- On observe la scintillation des lucioles dans le jardin. (Người ta quan sát thấy sự lấp lánh của những con đom đóm trong vườn.)
- Ce détecteur fonctionne sur le principe de la scintillation. (Máy dò này hoạt động dựa trên nguyên lý của hiện tượng nhấp nháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scintillation atmosphérique": Sự nhấp nháy khí quyển. Hiện tượng các ngôi sao lấp lánh do sự nhiễu loạn trong bầu khí quyển Trái Đất.
- La scintillation atmosphérique empêche parfois une observation astronomique nette. (Sự nhấp nháy khí quyển đôi khi cản trở việc quan sát thiên văn rõ nét.)
"Scintillation liquide": Sự nhấp nháy lỏng. Một kỹ thuật trong vật lý hạt nhân để đo bức xạ.
- Le comptage par scintillation liquide est une méthode très sensible. (Phép đếm bằng sự nhấp nháy lỏng là một phương pháp rất nhạy.)
Biến thể và từ gần giống
Scintiller (động từ): lấp lánh, nhấp nháy.
- Les diamants scintillent sous la lumière. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.)
Scintillant, -e (tính từ): lấp lánh, lấp lánh.
- Une nuit scintillante d'étoiles. (Một đêm lấp lánh đầy sao.)
Từ đồng nghĩa
- Étincellement (danh từ giống đực): sự lấp lánh, sự lóe sáng.
- Chatoiement (danh từ giống đực): sự lấp lánh nhiều màu (như ngọc, lông chim).
- Papillotement (danh từ giống đực): sự nhấp nháy, sự chớp tắt (thường của ánh đèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "scintiller").
Thành ngữ liên quan
- Avoir des scintillements dans les yeux: Có những tia sáng lấp lánh trong mắt (thể hiện sự thông minh, tinh nghịch hoặc phấn khích).
- Quand il parle de son projet, il a des scintillements dans les yeux. (Khi anh ấy nói về dự án của mình, ánh mắt anh lấp lánh.)
danh từ giống cái
-
sự lấp lánh
-
Scintillation des étoilessự lấp lánh của các ngôi sao
-