scintillement

Học thuật
Thân thiện
scintillement

Les étoiles produisent un scintillement dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lấp lánh, ánh lấp lánh: Ánh sáng yếu, không liên tục thay đổi nhanh, thường được tạo ra bởi một nguồn sáng nhỏ hoặc phản chiếu.
    • Sự nhấp nháy (hình trên máy truyền hình): Hiện tượng hình ảnh bị gián đoạn, chớp tắt nhanh trên màn hình, thường do lỗi kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scintillement des étoiles dans la nuit noire est magnifique. (Ánh lấp lánh của những vì sao trong đêm tối thật tuyệt đẹp.)
    • Le scintillement des diamants sous la lumière l'a éblouie. (Sự lấp lánh của những viên kim cương dưới ánh đèn đã làm ấy choáng ngợp.)
    • Le scintillement de l'écran de télévision est à une mauvaise réception. (Sự nhấp nháy của màn hình tivi là do tiếp nhận tín hiệu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scintillement" trong văn học thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, huyền ảo hoặc sự tồn tại ngắn ngủi.
    • Il observait le scintillement des lucioles, symbole de l'été éphémère. (Anh ấy ngắm nhìn sự lấp lánh của những con đom đóm, biểu tượng của mùa hè ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scintiller (động từ): lấp lánh, nhấp nháy.

    • Les bijoux scintillent sous les projecteurs. (Những món trang sức lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
  • Scintillant, -e (tính từ): lấp lánh, lấp lánh sáng.

    • Une robe scintillante. (Một chiếc váy lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatoiement (danh từ): sự lấp lánh (thường do ánh sáng phản chiếu trên bề mặt nhiều màu hoặc cấu trúc đặc biệt).
  • Papillotement (danh từ): sự nhấp nháy, sự chớp tắt (thường gây khó chịu cho mắt).
  • Étincellement (danh từ): sự lóe sáng, sự bừng sáng (như tia lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "scintiller").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des scintillements dans les yeux: ánh mắt lấp lánh (thể hiện sự vui sướng, thích thú hoặc tinh nghịch).
    • Quand elle parle de son projet, elle a des scintillements dans les yeux. (Khi ấy nói về dự án của mình, ánh mắt ấy lấp lánh.)
scintillement

Les étoiles produisent un scintillement dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. sự lấp lánh
  2. ánh lấp lánh
  3. sự nhấp nháy (hình trên máy truyền hình)