scirroco
/si'rɔkou/ Cách viết khác : (scirroco) /si'rɔkouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió xirôcô: Một loại gió nóng, khô và thường mang nhiều bụi, thổi từ sa mạc Sahara về phía Bắc Phi và Nam Âu.
- Gió ấm mang mưa: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là về mùa đông, "scirroco" có thể chỉ một luồng gió ấm áp mang theo hơi ẩm và mưa từ vùng biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scirroco made the air hot and dusty. (Gió xirôcô làm cho không khí trở nên nóng và đầy bụi.)
- A winter scirroco brought unexpected rain to the coast. (Một cơn gió xirôcô mùa đông đã mang đến cơn mưa bất ngờ cho vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the scirroco's effect": tác động của gió xirôcô.
- The scirroco's effect on agriculture can be severe. (Tác động của gió xirôcô đến nông nghiệp có thể rất nghiêm trọng.)
"a scirroco wind": một luồng gió xirôcô.
- We experienced a strong scirroco wind yesterday. (Chúng tôi đã trải qua một luồng gió xirôcô mạnh vào hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirocco (n): Cách viết phổ biến hơn của "scirroco", cùng chỉ loại gió này.
- The sirocco is a well-known meteorological phenomenon in the Mediterranean. (Gió sirocco là một hiện tượng khí tượng nổi tiếng ở vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Hot wind: gió nóng.
- Desert wind: gió sa mạc.
danh từ, số nhiều siroccos
- gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra)
- gió ấm mang mưa (về mùa đông)