scissel

/'sisəl/
Học thuật
Thân thiện
scissel

A worker sweeps up scissel from the factory floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh kim loại vụn: Chỉ những mảnh kim loại nhỏ, vụn vặt còn sót lại sau quá trình cắt, đục, dập hoặc gia công kim loại, đặc biệt trong ngành đúc tiền xu hoặc sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mint workers collected the scissel from the floor to be recycled. (Các công nhânxưởng đúc tiền thu gom các mảnh kim loại vụn từ sàn để tái chế.)
    • After punching out the coin blanks, a significant amount of scissel remained. (Sau khi dập những phôi tiền xu, một lượng đáng kể kim loại vụn còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp: "Scissel" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất công nghiệp, đặc biệt liên quan đến việc đúc tiền, gia công tấm kim loại.
    • The value of the scissel is accounted for in the mint's production costs. (Giá trị của kim loại vụn được tính vào chi phí sản xuất của xưởng đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap metal (n): phế liệu kim loại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Clipping (n): mảnh cắt, vụn cắt (có thể dùng cho giấy hoặc kim loại).
  • Offcut (n): đầu thừa đuôi thẹo, mảnh thừa (từ quá trình cắt vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Metal trimmings: những mảnh kim loại được xén/cắt bỏ.
  • Waste metal: kim loại phế thải.
  • Clippings: các mảnh vụn cắt ra.
Lưu ý
  • Từ "scissel" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến hơn để chỉ khái niệm tương tự "scrap metal" hoặc "metal clippings".
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn hẹp của .
scissel

A worker sweeps up scissel from the factory floor.

danh từ
  1. mảnh kim loại vụn

Từ gần giống