sciuridé

Học thuật
Thân thiện
sciuridé

Un écureuil roux, un sciuridé, grimpe rapidement le long du tronc d'un chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Họ Sóc: Từ khoa học dùng để chỉ một họ động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm, bao gồm các loài như sóc, macmot sóc chuột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sciuridé le plus commun en Europe est l'écureuil roux. (Loài thuộc họ Sóc phổ biến nhấtchâu Âu là sóc đỏ.)
    • Les marmottes et les chiens de prairie sont aussi des sciuridés. (Macmot chó đồng cỏ cũngnhững động vật thuộc họ Sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại động vật.
    • La famille des sciuridés est divisée en plusieurs sous-familles. (Họ Sóc được chia thành nhiều phân họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciuridés (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "sciuridé".
  • Sciurien (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng dùng để chỉ động vật thuộc họ Sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Familie des écureuils: Họ nhà sóc (cách gọi thông tục hơn trong tiếng Pháp cho cùng nhóm phân loại).
sciuridé

Un écureuil roux, un sciuridé, grimpe rapidement le long du tronc d'un chêne.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (động vật học) họ sóc

Từ gần giống