sourde

Học thuật
Thân thiện
sourde

La lettre "t" est une sourde en français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phụ âm điếc: Trong ngôn ngữ học, "sourde" là một danh từ giống cái dùng để chỉ một loại phụ âm được phát âm không làm rung dây thanh quản. Đâythuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En français, la lettre "p" représente une consonne sourde. (Trong tiếng Pháp, chữ cái "p" đại diện cho một phụ âm điếc.)
    • La distinction entre les consonnes sourdes et sonores est importante en phonétique. (Sự phân biệt giữa phụ âm điếc phụ âm hữu thanh rất quan trọng trong ngữ âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonne sourde": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất, luôn được sử dụng để chỉ phụ âm điếc trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Sourd (tính từ giống đực): Điếc, không nghe thấy; (ngôn ngữ học) điếc (dùng cho phụ âm).
    • Il est sourd de naissance. (Anh ấy bị điếc bẩm sinh.)
    • Le "t" est un phonème sourd. (Âm vị "t" là một âm vị điếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Consonne non voisée: Phụ âm không rung (thanh). Đâythuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong ngữ âm học.
Lưu ý
  • "Sourde" với tư cáchmột danh từ chuyên ngành (phụ âm điếc) luôn được sử dụng trong cụm từ "consonne sourde". Rất hiếm khi đứng độc lập.
  • Từ nàydạng giống cái của tính từ "sourd", nhưng khi đóng vai trò danh từ trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, vẫn tuân theo quy tắc giống cái.
sourde

La lettre "t" est une sourde en français.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm điếc