sclera

/'skliərə/
Học thuật
Thân thiện
sclera

The optometrist points to the sclera on a large eye diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng cứng: Lớp màng bên ngoài cùng, dai màu trắng của nhãn cầu, bao quanh trừ vùng giác mạc. chức năng bảo vệ định hình cho nhãn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sclera is commonly known as the "white of the eye". (Màng cứng thường được gọi là "lòng trắng của mắt".)
    • Inflammation of the sclera is a serious condition. (Viêm màng cứng một tình trạng nghiêm trọng.)
    • The doctor examined the patient's sclera for signs of jaundice. (Bác sĩ kiểm tra màng cứng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của bệnh vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scleral" (tính từ): Thuộc về màng cứng.

    • Scleral lenses are a type of large contact lens. (Kính áp tròng củng mạc một loại kính áp tròng lớn.)
  • Trong y học, cụm từ "scleral icterus" chỉ tình trạng vàng da biểu hiệnmàng cứng.

    • Scleral icterus is an important clinical sign. (Vàng củng mạc một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sclerotic (tính từ): (1) Thuộc về màng cứng. (2) (Trong bệnh ) Chỉ tình trạng cứng.
  • Episclera (danh từ): Lớp liên kết nằm giữa kết mạc màng cứng.
Từ đồng nghĩa
  • White of the eye: Lòng trắng mắt (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt giải phẫu bằng "sclera").
  • Albuginea (trong cụm "albuginea oculi"): Màng trắng (mắt) - thuật ngữ giải phẫu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sclera" do tính chất chuyên môn của .)

sclera

The optometrist points to the sclera on a large eye diagram.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng cứng (mắt)