scleredema

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bệnh phù cứng : một bệnh ngoài da hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng phù nề (sưng) cứng của các , thường bắt đầumặt, sau đó lan rộng ra các vùng khác của cơ thể. Bệnh thường gặpphụ nữ trung niên có thể liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp trước đó.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phù cứng sau khi dấu hiệu phù nề cứng trên mặt.)
  • (Bệnh phù cứng thường tự khỏi trong vòng vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scleredema adultorum": Dạng bệnh phù cứng người trưởng thành, thường xuất hiện sau nhiễm trùng.
    • Scleredema adultorum is a benign condition that rarely affects internal organs. (Bệnh phù cứng người trưởng thành một tình trạng lành tính, hiếm khi ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleredematous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh phù cứng .
    • The scleredematous changes in the skin were clearly visible. (Những thay đổi do phù cứng trên da có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scleroderma (danh từ, y học): cứng một bệnh tự miễn khác triệu chứng tương tự nhưng nghiêm trọng hơn.
    • Unlike scleroderma, scleredema does not cause Raynaud's phenomenon. (Không giống như cứng , bệnh phù cứng không gây ra hiện tượng Raynaud.)
Lưu ý
  • Không nên nhầm lẫn "scleredema" với scleroderma ( cứng ), đây hai bệnh hoàn toàn khác nhau về chế tiên lượng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scleredema
A patient's face shows signs of scleredema.