sclerotium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạch nấm: "sclerotium" là một khối sợi nấm cứng, thường có màu sẫm, đóng vai trò như một cơ quan dự trữ thức ăn ở nhiều loại nấm thật sự. Khi trưởng thành, hạch nấm tách ra khỏi cơ thể mẹ và có thể phát triển thành một cây nấm mới.
- Chi nấm gây bệnh: Trong thực vật học, "sclerotium" cũng chỉ một chi nấm bất toại (không có giai đoạn sinh sản hữu tính), nhiều loài trong chi này gây bệnh hạch nấm trên cây trồng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The sclerotium of the fungus can survive in the soil for many years. (Hạch nấm của loại nấm này có thể tồn tại trong đất nhiều năm.)
- When conditions are favorable, the sclerotium germinates to produce new mycelium. (Khi điều kiện thuận lợi, hạch nấm nảy mầm để tạo ra sợi nấm mới.)
Nghĩa 2:
- Sclerotium rolfsii is a common plant pathogen causing southern blight. (Sclerotium rolfsii là một mầm bệnh thực vật phổ biến gây bệnh bạc lá phía nam.)
- Diseases caused by Sclerotium species often lead to wilting and death of crops. (Các bệnh do loài Sclerotium gây ra thường dẫn đến héo rũ và chết cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sclerotium formation": quá trình hình thành hạch nấm.
- Sclerotium formation is triggered by environmental stress such as drought. (Sự hình thành hạch nấm được kích hoạt bởi các áp lực môi trường như hạn hán.)
- "sclerotium disease": bệnh hạch nấm.
- Farmers use fungicides to control sclerotium disease in their fields. (Nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để kiểm soát bệnh hạch nấm trên đồng ruộng của họ.)
- "sclerotium-inoculum": nguồn bệnh từ hạch nấm.
- The sclerotium-inoculum in the soil can infect new plantings. (Nguồn bệnh từ hạch nấm trong đất có thể lây nhiễm cho các cây trồng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sclerotial (tính từ): thuộc về hạch nấm.
- The sclerotial mass was observed under the microscope. (Khối hạch nấm đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
- Sclerotize (động từ): biến thành hạch nấm.
- The mycelium can sclerotize under adverse conditions. (Sợi nấm có thể biến thành hạch nấm trong điều kiện bất lợi.)
- Sclerotioid (tính từ): có dạng giống hạch nấm.
- The sclerotioid structures of this fungus are very small. (Các cấu trúc dạng hạch nấm của loại nấm này rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Fungal resting body: cơ quan nghỉ của nấm.
- Hardened mycelial mass: khối sợi nấm cứng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sclerotium" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sclerotium".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sclerotium"
