scleritis
/skliə'raitis/ Cách viết khác : (sclerotitis) /,skliərə'taitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm củng mạc: Tình trạng viêm của củng mạc, lớp màng cứng màu trắng bao bọc bên ngoài nhãn cầu (trừ giác mạc). Đây là một tình trạng nghiêm trọng có thể gây đau dữ dội và ảnh hưởng đến thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with severe scleritis in his right eye. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm củng mạc nặng ở mắt phải.)
- Scleritis is often associated with autoimmune diseases. (Viêm củng mạc thường liên quan đến các bệnh tự miễn.)
- The main symptom of scleritis is a deep, boring pain in the eye. (Triệu chứng chính của viêm củng mạc là một cơn đau sâu, nhức nhối trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anterior scleritis": Viêm củng mạc trước, loại phổ biến nhất, ảnh hưởng đến phần trước của mắt.
- Anterior scleritis is the most common form of the disease. (Viêm củng mạc trước là dạng phổ biến nhất của bệnh.)
"Posterior scleritis": Viêm củng mạc sau, ảnh hưởng đến phần sau của nhãn cầu, khó chẩn đoán hơn.
- Posterior scleritis may cause retinal detachment. (Viêm củng mạc sau có thể gây bong võng mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sclerotitis (danh từ): Cách viết khác của "scleritis", cùng chỉ tình trạng viêm củng mạc.
- Sclera (danh từ): Củng mạc, chỉ lớp màng cứng của mắt. "Scleritis" là tình trạng viêm (-itis) của bộ phận này.
- Episcleritis (danh từ): Viêm thượng củng mạc, một tình trạng viêm nhẹ hơn, ảnh hưởng đến lớp mô trên bề mặt củng mạc.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the sclera: Viêm củng mạc (cụm từ mô tả nghĩa đen).
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong y học, đây là một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng).
danh từ
- (y học) viêm màng cứng (mắt)