scleroderma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cứng : Một bệnh tự miễn dịch mãn tính, ảnh hưởng đến mạch máu liên kết, khiến dư thừa được lắng đọng trong da các cơ quan nội tạng.
    • Một chi nấm độc: Trong sinh học, "scleroderma" cũng chỉ một chi nấm quả thể vỏ cứng, thường được gọi là nấm cục giả.
dụ sử dụng
  • Bệnh cứng :

    • Scleroderma causes the skin to become thick and hard. (Bệnh cứng khiến da trở nên dày cứng.)
    • Patients with scleroderma often experience Raynaud's phenomenon. (Bệnh nhân mắc bệnh cứng thường gặp hiện tượng Raynaud.)
  • Chi nấm độc:

    • The genus scleroderma includes fungi that resemble truffles. (Chi nấm scleroderma bao gồm các loại nấm giống nấm cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Localized scleroderma": cứng khu trú, chỉ ảnh hưởng đến da dưới da, không lan vào nội tạng.

    • Localized scleroderma is less severe than systemic scleroderma. ( cứng khu trú ít nghiêm trọng hơn cứng hệ thống.)
  • "Systemic scleroderma": cứng hệ thống, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như phổi, tim, thận.

    • Systemic scleroderma can lead to serious complications like pulmonary fibrosis. ( cứng hệ thống có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sclerodermatous (adj): thuộc về bệnh cứng .
    • The sclerodermatous changes in the skin are irreversible. (Những thay đổi cứng trên da không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Systemic sclerosis: cứng hệ thống (tên gọi khác của bệnh cứng hệ thống).
  • Morphea: cứng khu trú (dạng nhẹ hơn, chỉ ảnh hưởng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scleroderma" đây thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scleroderma".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

scleroderma
A scientist examines a scleroderma specimen under a laboratory microscope.