scleroderma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh xơ cứng bì: Một bệnh tự miễn dịch mãn tính, ảnh hưởng đến mạch máu và mô liên kết, khiến mô xơ dư thừa được lắng đọng trong da và các cơ quan nội tạng.
- Một chi nấm độc: Trong sinh học, "scleroderma" cũng chỉ một chi nấm có quả thể vỏ cứng, thường được gọi là nấm cục giả.
Ví dụ sử dụng
Bệnh xơ cứng bì:
- Scleroderma causes the skin to become thick and hard. (Bệnh xơ cứng bì khiến da trở nên dày và cứng.)
- Patients with scleroderma often experience Raynaud's phenomenon. (Bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng bì thường gặp hiện tượng Raynaud.)
Chi nấm độc:
- The genus scleroderma includes fungi that resemble truffles. (Chi nấm scleroderma bao gồm các loại nấm giống nấm cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Localized scleroderma": Xơ cứng bì khu trú, chỉ ảnh hưởng đến da và mô dưới da, không lan vào nội tạng.
- Localized scleroderma is less severe than systemic scleroderma. (Xơ cứng bì khu trú ít nghiêm trọng hơn xơ cứng bì hệ thống.)
"Systemic scleroderma": Xơ cứng bì hệ thống, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như phổi, tim, thận.
- Systemic scleroderma can lead to serious complications like pulmonary fibrosis. (Xơ cứng bì hệ thống có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sclerodermatous (adj): thuộc về bệnh xơ cứng bì.
- The sclerodermatous changes in the skin are irreversible. (Những thay đổi xơ cứng bì trên da là không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Systemic sclerosis: xơ cứng hệ thống (tên gọi khác của bệnh xơ cứng bì hệ thống).
- Morphea: xơ cứng bì khu trú (dạng nhẹ hơn, chỉ ảnh hưởng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "scleroderma" vì đây là thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "scleroderma".
Khám phá thêm
Các từ liên quan