scleroid
/'skliərɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng, có cấu tạo cứng: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả các mô, cấu trúc hoặc bộ phận của sinh vật có đặc tính cứng chắc, thường do sự hóa gỗ hoặc lắng đọng các chất như lignin, silica.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scleroid cells in the pear fruit give it a gritty texture. (Các tế bào có cấu tạo cứng trong quả lê tạo cho nó một kết cấu lợn cợn.)
- Some plant seeds have a scleroid outer layer for protection. (Một số hạt cây có lớp vỏ ngoài cứng để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scleroid tissue": Mô cứng. Thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học chỉ mô hỗ trợ cứng chắc.
- The scleroid tissue provides structural support to the plant stem. (Mô cứng cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Sclereid (n): Tế bào đá; một loại tế bào mô cứng đặc biệt trong thực vật, thường là một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của cùng khái niệm.
- Sclerotic (adj): (Y học) Liên quan đến sự xơ cứng; (Thực vật học) Có tính chất cứng.
Từ đồng nghĩa
- Hardened: Đã được làm cứng.
- Indurated: Hóa cứng, trở nên rắn chắc.
tính từ
- (sinh vật học) cứng, có cấu tạo cứng