sclerometer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo độ cứng: "sclerometer" một dụng cụ đo lường dùng để xác định độ cứng của vật liệu. hoạt động bằng cách dùng một đầu gắn kim cương để tạo vết xước hoặc ấn lên bề mặt vật liệu, từ đó đo lực cản hoặc độ sâu vết lõm.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng máy đo độ cứng để kiểm tra độ cứng của mẫu thép.)
  • (Máy đo độ cứng rất cần thiết trong khoa học vật liệu để xác định độ chịu lực của khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sclerometer reading": kết quả đo từ máy đo độ cứng, thường được biểu diễn dưới dạng số hoặc thang đo.

    • The sclerometer reading indicated a hardness value of 7 on the Mohs scale. (Kết quả đo từ máy đo độ cứng chỉ ra giá trị độ cứng 7 trên thang Mohs.)
  • "sclerometer test": bài kiểm tra độ cứng bằng máy đo độ cứng.

    • The sclerometer test is commonly used in geology to classify rocks. (Bài kiểm tra bằng máy đo độ cứng thường được sử dụng trong địa chất để phân loại đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sclerometric (adj): thuộc về hoặc liên quan đến máy đo độ cứng.

    • The sclerometric analysis provided accurate data on the material's hardness. (Phân tích bằng máy đo độ cứng đã cung cấp dữ liệu chính xác về độ cứng của vật liệu.)
  • Sclerometry (n): ngành đo độ cứng, khoa học về đo độ cứng của vật liệu.

    • Sclerometry is a subfield of materials science. (Ngành đo độ cứng một lĩnh vực con của khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardness tester: máy thử độ cứng (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều loại máy khác nhau).
  • Durometer: máy đo độ cứng (thường dùng cho vật liệu mềm như cao su, nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "sclerometer", đây danh từ kỹ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "sclerometer" thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sclerometer
A geologist uses a sclerometer to test the hardness of a mineral sample.