sclerotitis

/skliə'raitis/ Cách viết khác : (sclerotitis) /,skliərə'taitis/
Học thuật
Thân thiện
sclerotitis

A doctor examines a patient's eye for signs of sclerotitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm màng cứng (của mắt): "sclerotitis" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của màng cứng, lớp màng bảo vệ bên ngoài màu trắng của nhãn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with sclerotitis and prescribed anti-inflammatory medication. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm màng cứng được đơn thuốc chống viêm.)
    • Sclerotitis can cause redness and pain in the eye. (Viêm màng cứng có thể gây đỏ đau mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, chuyên môn. Trong hội chẩn lâm sàng, bác sĩ có thể mô tả mức độ nghiêm trọng, chẳng hạn như "acute sclerotitis" (viêm màng cứng cấp tính) hoặc "chronic sclerotitis" (viêm màng cứng mãn tính).
Biến thể từ gần giống
  • Scleritis: Đây cách viết phát âm phổ biến hơn, cùng chỉ một tình trạng bệnh .
  • Sclera (danh từ): Màng cứng, chỉ chính lớp bị viêm.
  • Scleral (tính từ): Thuộc về màng cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the sclera: Viêm màng cứng (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • "Sclerotitis" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các chuyên gia y tế thường sử dụng cách giải thích đơn giản hơn như "tình trạng viêmlớp vỏ ngoài của mắt".
sclerotitis

A doctor examines a patient's eye for signs of sclerotitis.

danh từ
  1. (y học) viêm màng cứng (mắt)