scolarisation

Học thuật
Thân thiện
scolarisation

Une jeune fille suit sa scolarisation dans une école primaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mở trường học: Hành động hoặc quá trình thiết lập, tổ chức các cơ sở giáo dục (trường học) tại một khu vực.
    • Sự đi học, quá trình đi học: Hành động một cá nhân tham gia vào hệ thống giáo dục chính quy; quá trình theo học tại trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La scolarisation des enfants est obligatoire dans ce pays. (Việc đi học của trẻ embắt buộcđất nước này.)
    • Le gouvernement a pour objectif la scolarisation des filles en milieu rural. (Chính phủ mục tiêu mở trường học cho trẻ em gái ở vùng nông thôn.)
    • Le taux de scolarisation a augmenté de façon significative. (Tỷ lệ đi học đã tăng lên một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge de scolarisation": độ tuổi đi học.

    • L'âge de scolarisation obligatoire commence à 6 ans. (Độ tuổi đi học bắt buộc bắt đầu từ 6 tuổi.)
  • "Scolarisation inclusive": giáo dục hòa nhập (dành cho trẻ em nhu cầu đặc biệt).

    • La scolarisation inclusive est un droit fondamental. (Giáo dục hòa nhậpmột quyền cơ bản.)
  • "Scolarisation à distance": học từ xa.

    • La pandémie a généralisé la scolarisation à distance. (Đại dịch đã phổ biến hóa việc học từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolariser (động từ): cho đi học, đưa vào trường học.

    • Il faut scolariser tous les enfants. (Cần phải cho tất cả trẻ em đi học.)
  • Scolaire (tính từ): thuộc về trường học, tính chất học đường.

    • L'année scolaire commence en septembre. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Déscolarisation (danh từ giống cái): sự bỏ học, sự thôi học.

    • La déscolarisation précoce est un problème social. (Việc bỏ học sớmmột vấn đề xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Instruction (danh từ giống cái): sự giáo dục, sự dạy dỗ.
  • Fréquentation scolaire (cụm danh từ): việc đi học đều đặn.
Các cụm từ liên quan
  • Accès à la scolarisation: khả năng tiếp cận giáo dục.

    • L'accès à la scolarisation est encore limité dans certaines régions. (Khả năng tiếp cận giáo dục vẫn còn hạn chếmột số vùng.)
  • Parcours de scolarisation: quá trình/hành trình học tập.

    • Chaque enfant a un parcours de scolarisation unique. (Mỗi đứa trẻ có một hành trình học tập độc đáo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "scolarisation")

scolarisation

Une jeune fille suit sa scolarisation dans une école primaire.

danh từ giống cái
  1. sự mở trường học
  2. sự đi học, quá trình đi học

Từ gần giống