scolasticat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Học viện (dòng tu): Một cơ sở đào tạo hoặc trường học nội bộ của một dòng tu, nơi các tu sinh hoặc chủng sinh theo học trước khi chính thức khấn dòng hoặc thụ phong.
- Thời gian ở học viện: Giai đoạn đào tạo và sinh sống tại học viện của một dòng tu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a passé six années au scolasticat des Jésuites. (Anh ấy đã trải qua sáu năm tại học viện của dòng Tên.)
- Le scolasticat est une période de formation intense. (Thời gian ở học viện là một giai đoạn đào tạo chuyên sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en scolasticat": đang trong thời kỳ học tập tại học viện dòng tu.
- Mon frère est actuellement en scolasticat. (Anh trai tôi hiện đang trong thời kỳ học tại học viện.)
Biến thể và từ gần giống
Scolastique (adj): (thuộc về) học viện, nhà trường; có tính chất kinh viện.
- Une formation scolastique. (Một khóa đào tạo tại học viện.)
Séminaire (n.m): chủng viện (thường dùng cho các giáo sĩ triều, khác với "scolasticat" thường dùng cho các dòng tu).
Từ đồng nghĩa
- Maison de formation: nhà đào tạo (của dòng tu).
- Période de formation: thời kỳ đào tạo.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) học viện (dòng tu)
- (tôn giáo) thời gian ở học viện