scolastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về triết học kinh viện: Liên quan đến trường phái triết học thời Trung Cổ, kết hợp lý trí với thần học.
- (Từ hiếm) Thuộc về nhà trường, có tính chất giáo điều: Liên quan đến phương pháp giảng dạy trong trường học, thường mang nghĩa cứng nhắc, hình thức.
Danh từ giống đực:
- Nhà triết học kinh viện: Người theo đuổi hoặc giảng dạy triết học kinh viện.
- (Tôn giáo) Học viên dòng tu: Tu sinh trong một dòng tu, đặc biệt thời Trung Cổ.
Danh từ giống cái:
- Triết học kinh viện: Hệ thống triết học và thần học thời Trung Cổ.
- Phương pháp kinh viện: Phương pháp tranh luận, lập luận mang tính hình thức, giáo điều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pensée scolastique a dominé l'Europe médiévale. (Tư tưởng kinh viện đã thống trị châu Âu thời Trung Cổ.)
- Un enseignement trop scolastique peut étouffer la créativité. (Một phương pháp giảng dạy quá giáo điều có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Danh từ giống đực:
- Thomas d'Aquin est un célèbre scolastique. (Thomas d'Aquin là một nhà triết học kinh viện nổi tiếng.)
- Les scolastiques du monastère étudiaient les textes sacrés. (Các học viên dòng tu trong tu viện nghiên cứu các văn bản thánh.)
Danh từ giống cái:
- La scolastique cherchait à concilier la foi et la raison. (Triết học kinh viện tìm cách dung hòa đức tin và lý trí.)
- Refuser toute scolastique dans le débat. (Từ chối mọi phương pháp kinh viện trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raisonnement scolastique": Lập luận kinh viện, lập luận hình thức và có cấu trúc chặt chẽ, đôi khi bị coi là xa rời thực tế.
- Son argumentation relève d'un pur raisonnement scolastique. (Lập luận của anh ta thuần túy là một lối lập luận kinh viện.)
"Esprit scolastique": Tinh thần kinh viện, chỉ lối tư duy quá câu nệ vào hình thức, giáo điều.
- Il faut dépasser l'esprit scolastique pour innover. (Cần phải vượt qua tinh thần giáo điều để đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Scolarité (n.f): Thời gian đi học, việc học tập tại trường.
- Sa scolarité s'est bien déroulée. (Quá trình học tập ở trường của cô ấy diễn ra tốt đẹp.)
Scolaire (adj): Thuộc về trường học.
- Le système scolaire français. (Hệ thống giáo dục Pháp.)
Scolastiquement (adv): Một cách kinh viện, một cách giáo điều.
- Un problème traité scolastiquement. (Một vấn đề được xử lý một cách kinh viện.)
Từ đồng nghĩa
Pour l'adjectif (nghĩa giáo điều):
- Doctrinaire: Giáo điều, kinh viện.
- Formel: Hình thức.
Pour le nom (triết học):
- Philosophie médiévale: Triết học Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan
- "Dispute d'école" / "Querelle scolastique": Cuộc tranh luận kinh viện, cuộc tranh cãi thuần túy lý thuyết và vô bổ, không liên quan đến thực tế.
- Arrêtez cette querelle scolastique ! (Hãy dừng cuộc tranh cãi kinh viện vô bổ này lại!)
tính từ
- kinh viện
- Philosophie scolastiquetriết học kinh viện
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) dạy ở trường
- Méthode scolastiquephương pháp dạy ở trường
danh từ giống đực
- nhà triết học kinh viện
- (tôn giáo) học viên dòng tu
danh từ giống cái
- triết học kinh viện
- phương pháp kinh viện