scolastiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo phương pháp kinh viện: Chỉ cách làm việc, suy luận hoặc tranh luận tuân theo các nguyên tắc và phương pháp của triết học kinh viện (Scholasticism), một trường phái triết học thời Trung Cổ chú trọng vào logic và biện chứng để hòa hợp lý trí với đức tin.
- (Một cách) kinh viện: Diễn tả một phong cách hoặc cách tiếp cận mang tính chất lý thuyết, hình thức, đôi khi quá câu nệ vào các quy tắc và phân biệt trừu tượng, có thể xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les théologiens médiévaux argumentaient souvent scolastiquement. (Các nhà thần học thời Trung Cổ thường tranh luận một cách kinh viện.)
- Il a abordé le problème trop scolastiquement, sans tenir compte des réalités pratiques. (Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách quá kinh viện, mà không tính đến những thực tế thực tiễn.)
- Discuter scolastiquement peut mener à des débats sans fin sur des détails théoriques. (Thảo luận một cách kinh viện có thể dẫn đến những cuộc tranh luận bất tận về các chi tiết lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raisonner scolastiquement": Lập luận, suy luận theo phương pháp kinh viện.
- Certains philosophes reprochent à cette école de raisonner trop scolastiquement. (Một số triết gia chỉ trích trường phái này lập luận quá kinh viện.)
"Interpréter un texte scolastiquement": Giải thích một văn bản theo lối kinh viện.
- Au Moyen Âge, on interprétait souvent les Écritures scolastiquement. (Vào thời Trung Cổ, người ta thường giải thích Kinh Thánh theo lối kinh viện.)
Biến thể và từ liên quan
Scolastique (tính từ): thuộc về kinh viện, có tính chất kinh viện.
- la philosophie scolastique (triết học kinh viện)
Scolastique (danh từ): nhà kinh viện (người theo chủ nghĩa kinh viện).
- Thomas d'Aquin était un grand scolastique. (Thomas d'Aquin là một nhà kinh viện vĩ đại.)
Scolasticité (danh từ giống cái): tính chất kinh viện.
- La scolasticité de sa pensée est évidente. (Tính chất kinh viện trong tư tưởng của ông ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinalement: một cách giáo điều, theo học thuyết.
- Théoriquement: một cách lý thuyết (nhấn mạnh khía cạnh trừu tượng, đôi khi tương đồng trong ngữ cảnh phê bình).
- Formellement: một cách hình thức (nhấn mạnh vào hình thức hơn là nội dung).
Từ trái nghĩa
- Pragmatiquement: một cách thực dụng.
- Empiriquement: một cách theo kinh nghiệm thực tiễn.
- Concrètement: một cách cụ thể.
Lưu ý sử dụng
Từ "scolastiquement" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc lịch sử tư tưởng để mô tả một phương pháp đặc thù. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một cách tiếp cận cứng nhắc, quá phụ thuộc vào lý thuyết và xa rời thực tế sống động.
phó từ
- theo phương pháp kinh viện, (một cách) kinh viện
- Discuter scolastiquementthảo luận một cách kinh viện