scoleces

/skouleks/
Học thuật
Thân thiện
scoleces

A scientist examines the scoleces under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu sán: Phần phía trước của một con sán dây (ký sinh trùng), các cơ quan bám như móc giác hút, dùng để bám chặt vào thành ruột của vật chủ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học ký sinh trùng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, the scientist observed the scolex with its hooks. (Dưới kính hiển vi, nhà khoa học quan sát thấy đầu sán với những cái móc của .)
    • The scolex is the attachment organ of the tapeworm. (Đầu sán cơ quan bám của con sán dây.)
    • Identification of the parasite often depends on the morphology of its scolex. (Việc xác định loài ký sinh trùng thường phụ thuộc vào hình thái học của đầu sán của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armed scolex": đầu sán móc.
    • Taenia solium has an armed scolex. (Sán dây lợn đầu sán móc.)
  • "scolex evagination": sự lộn ngược/lộn ra ngoài của đầu sán (quá trình đầu sán từ trạng thái thu vào chuyển sang trạng thái bám).
    • Scolex evagination is a critical step for the parasite to establish infection. (Sự lộn đầu sán một bước quan trọng để ký sinh trùng thiết lập sự nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolex (n): dạng số ít của "scoleces".
    • Each tapeworm has one scolex. (Mỗi con sán dây một đầu sán.)
  • Proglottid (n): đốt sán (các đoạn cơ thể phía sau đầu sán của sán dây, chứa cơ quan sinh sản).
    • The tapeworm's body consists of a scolex and a chain of proglottids. (Cơ thể sán dây bao gồm một đầu sán một chuỗi các đốt sán.)
Từ đồng nghĩa
  • Head (of a tapeworm): đầu (của sán dây) (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Attachment organ: cơ quan bám (mô tả chức năng).
Lưu ý
  • "Scoleces" dạng số nhiều của "scolex". Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học sinh học liên quan đến ký sinh trùng.
scoleces

A scientist examines the scoleces under a microscope.

danh từ, số nhiều scoleces
  1. (động vật học) đầu sán