scolex
/skouleks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đốt đầu (sán): Phần đầu của một con sán dây trưởng thành, thường có các cơ quan bám như móc, giác hút hoặc rãnh hút để bám chặt vào thành ruột của vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le scolex du ténia est équipé de ventouses. (Đốt đầu của sán dây được trang bị các giác hút.)
- Le parasite se fixe à la paroi intestinale par son scolex. (Ký sinh trùng bám vào thành ruột bằng đốt đầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật y học hoặc ký sinh trùng học, "scolex" thường được dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu đặc trưng cho giai đoạn trưởng thành của lớp sán dây (Cestoda).
- L'identification du scolex est cruciale pour déterminer l'espèce du cestode. (Việc xác định đốt đầu là rất quan trọng để xác định loài sán dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Strobila (n.f): Phần thân bao gồm nhiều đốt sán (proglottis) nối tiếp nhau, phát triển phía sau scolex.
- Proglottis (n.m): Một đốt sán riêng lẻ, cấu tạo nên thân sán dây.
Từ đồng nghĩa
- Tête du ténia: Đầu sán dây (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Extrémité céphalique: Phần đầu (thuật ngữ giải phẫu chung).
Các cụm từ liên quan
- Scolex armé: Đốt đầu có móc (chỉ loại sán có cả móc và giác hút).
- Le Taenia solium possède un scolex armé. (Sán dây lợn có đốt đầu có móc.)
- Scolex inermé: Đốt đầu không có móc (chỉ có giác hút hoặc rãnh hút).
- Le Diphyllobothrium latum a un scolex inermé. (Sán dây cá có đốt đầu không có móc.)
danh từ giống đực
- (động vật học) đốt đầu (sán)