scoliaste

Học thuật
Thân thiện
scoliaste

Un scoliaste examine un manuscrit ancien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà bình giải cổ văn: Người chuyên nghiên cứu, chú giải bình luận các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệtcác văn bản Hy Lạp hoặc La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce passage difficile a été éclairci par un scoliaste du Moyen Âge. (Đoạn văn khó hiểu này đã được làm sáng tỏ bởi một nhà bình giải cổ văn thời Trung Cổ.)
    • Les notes des scoliastes sont précieuses pour comprendre les textes anciens. (Những ghi chú của các nhà bình giải cổ văn rất quý giá để hiểu các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le travail du scoliaste": Công việc của nhà bình giải cổ văn, bao gồm việc chú thích, giải thích ngữ nghĩa bối cảnh lịch sử của văn bản cổ.
    • Le travail du scoliaste exige une connaissance profonde des langues anciennes. (Công việc của nhà bình giải cổ văn đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các ngôn ngữ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolie (danh từ giống cái): Bản thân lời bình giải, chú thích được viết bên lề hoặc xen kẽ trong một văn bản cổ.
    • Cette édition du texte inclut toutes les scolies anciennes. (Ấn bản văn bản này bao gồm tất cả các lời bình giải cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Commentateur (danh từ giống đực): Người bình luận, chú giải (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các văn bản không cổ điển).
  • Exégète (danh từ giống đực/chung): Nhà chú giải, đặc biệt thường dùng cho các văn bản tôn giáo hoặc kinh điển.
Thành ngữ liên quan
  • Être un fin scoliaste: Là một nhà bình giải tinh tế, sâu sắc.
    • Pour déchiffrer ce manuscrit, il faut être un fin scoliaste. (Để giải mã bản thảo này, cần phảimột nhà bình giải thật tinh tế.)
scoliaste

Un scoliaste examine un manuscrit ancien dans sa bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. nhà bình giải cổ văn