scoliose

Học thuật
Thân thiện
scoliose

Une jeune fille fait des exercices pour sa scoliose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng vẹo cột sống: Một tình trạng y tế trong đó cột sống cong bất thường sang một bên, tạo thành hình chữ "S" hoặc "C". Đâymột dị dạng cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La scoliose est souvent détectée pendant l'enfance. (Chứng vẹo cột sống thường được phát hiện trong thời thơ ấu.)
    • Le médecin a diagnostiqué une scoliose légère chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng vẹo cột sống nhẹbệnh nhân.)
    • Le traitement de la scoliose peut inclure le port d'un corset. (Việc điều trị chứng vẹo cột sống có thể bao gồm đeo đai nẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scoliose idiopathique": chứng vẹo cột sống căn (nguyên nhân không , thường gặp nhất).

    • La scoliose idiopathique de l'adolescent est la forme la plus courante. (Chứng vẹo cột sống căntuổi vị thành niêndạng phổ biến nhất.)
  • "scoliose congénitale": chứng vẹo cột sống bẩm sinh (do dị tật xương sống từ khi sinh ra).

    • La scoliose congénitale est due à une malformation vertébrale présente à la naissance. (Chứng vẹo cột sống bẩm sinh là do một dị dạng đốt sống có mặt từ khi sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoliotique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng vẹo cột sống.

    • Une courbure scoliotique. (Một đường cong bất thường do vẹo cột sống.)
  • Cyphoscoliose (danh từ giống cái): chứng vẹo cột sống (kết hợp giữa vẹo cột sống).

    • La cyphoscoliose est une déformation plus complexe. (Chứng vẹo cột sốngmột dị dạng phức tạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déviation latérale de la colonne vertébrale: sự lệch bên của cột sống (cụm từ mô tả).
  • Déformation rachidienne: dị dạng cột sống (thuật ngữ y khoa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y khoa chuyên ngành, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scoliose" đâymột thuật ngữ y khoa chuyên môn.)

scoliose

Une jeune fille fait des exercices pour sa scoliose.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng vẹo cột sống