scoliosis
/,skɔli'ousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng vẹo cột sống: Một tình trạng bệnh lý trong đó cột sống cong bất thường sang một bên, tạo thành hình chữ "S" hoặc "C". Đây là một dạng biến dạng cột sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the teenager with scoliosis. (Bác sĩ chẩn đoán thiếu niên đó mắc chứng vẹo cột sống.)
- Regular screening in schools can help detect scoliosis early. (Việc kiểm tra định kỳ ở trường học có thể giúp phát hiện sớm chứng vẹo cột sống.)
- Severe scoliosis may require surgical treatment. (Chứng vẹo cột sống nặng có thể cần điều trị bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"idiopathic scoliosis": chứng vẹo cột sống vô căn (loại phổ biến nhất, không rõ nguyên nhân, thường gặp ở thanh thiếu niên).
- Most adolescent cases are classified as idiopathic scoliosis. (Hầu hết các trường hợp ở tuổi vị thành niên được phân loại là chứng vẹo cột sống vô căn.)
"congenital scoliosis": chứng vẹo cột sống bẩm sinh (do bất thường trong sự phát triển của đốt sống từ khi sinh ra).
- Congenital scoliosis is present at birth. (Chứng vẹo cột sống bẩm sinh có mặt ngay khi sinh ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Scoliotic (tính từ): (thuộc về) chứng vẹo cột sống, hoặc mô tả một người/cột sống bị vẹo.
- The X-ray showed a scoliotic curve. (Phim X-quang cho thấy một đường cong bất thường của cột sống.)
Từ đồng nghĩa
- Lateral spinal curvature: đường cong cột sống bên (cụm từ mô tả y khoa).
- Spinal deformity: biến dạng cột sống (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các tình trạng khác ngoài scoliosis).
danh từ
- (y học) chứng vẹo xương sống