scolopendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây lưỡi hươu: Một loài dương xỉ thuộc chi Phyllitis hoặc Asplenium, có lá hình dáng giống lưỡi hươu, thường mọc ở những nơi ẩm ướt, tường cũ hoặc kẽ đá.
- (Động vật học) Con rết: Một loài động vật chân khớp thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), thân dài, phân đốt, mỗi đốt có một đôi chân, thường sống ở nơi ẩm thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- J'ai trouvé une belle scolopendre poussant sur le vieux mur. (Tôi đã tìm thấy một cây lưỡi hươu đẹp mọc trên bức tường cũ.)
- La scolopendre est une fougère à feuilles persistantes. (Cây lưỡi hươu là một loài dương xỉ lá thường xanh.)
Danh từ (Động vật học):
- Attention, il y a une scolopendre sous la pierre ! (Cẩn thận, có một con rết dưới hòn đá kia!)
- La morsure de certaines scolopendres peut être douloureuse. (Vết cắn của một số loài rết có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản cổ, từ "scolopendre" đôi khi có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó có hình dáng dài và nhiều phần, gợi liên tưởng đến con rết.
- Une scolopendre de wagons traversait la plaine. (Một đoàn tàu dài như con rết đang băng qua cánh đồng.) (Cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp)
Biến thể và từ gần giống
- Scolopendridé (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của họ Rết (Scolopendridae).
- Scolopendrie (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây dương xỉ lưỡi hươu.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "cây lưỡi hươu": (nghĩa đen: lưỡi hươu), (tên khoa học).
- Cho nghĩa "con rết": (tên khoa học của lớp), (nghĩa đen: con nhiều chân có độc) .
Lưu ý
- Đây là một từ đồng âm dị nghĩa (), mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực sinh học khác nhau (thực vật và động vật). Nghĩa được hiểu sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Trong tiếng Việt, hai nghĩa này cũng có tên gọi khác biệt rõ ràng: "cây lưỡi hươu" và "con rết".
{{scolopendre}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây lưỡi hươu (dương xỉ)
- (động vật học) con rết