scolopendrium
/,skɔlə'pendriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lưỡi rắn: Một loài dương xỉ thuộc chi Phyllitis (trước đây được xếp vào chi Scolopendrium), có lá nguyên, hình lưỡi, thường mọc ở những vùng đá ẩm ướt, đặc biệt là ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scolopendrium is often found growing on damp limestone walls. (Cây lưỡi rắn thường được tìm thấy mọc trên những bức tường đá vôi ẩm ướt.)
- This fern, known as scolopendrium, has simple, undivided fronds. (Loài dương xỉ này, được gọi là scolopendrium, có lá đơn, không xẻ thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên gọi "scolopendrium" trước đây được dùng làm tên chi () nhưng hiện nay phần lớn được chuyển sang chi trong phân loại học hiện đại. Tuy nhiên, tên thông thường vẫn được sử dụng rộng rãi.
- The common name 'hart's-tongue fern' refers to the species Phyllitis scolopendrium. (Tên thông dụng 'dương xỉ lưỡi hươu' chỉ đến loài Phyllitis scolopendrium.)
Biến thể và từ gần giống
- Hart's-tongue fern: Tên tiếng Anh thông dụng khác cho cùng một loài cây (), có nghĩa là "dương xỉ lưỡi hươu".
- Phyllitis scolopendrium: Tên khoa học hiện tại của loài.
Từ đồng nghĩa
- Hart's-tongue: Tên gọi tắt thông thường của "hart's-tongue fern".
- Buttonhole fern: Một tên gọi thông thường khác, ít phổ biến hơn.
danh từ
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)