scone
/skɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nướng nhỏ, thường có hình tròn hoặc tam giác: Một loại bánh ngọt hoặc mặn nhỏ, nướng chín, có kết cấu hơi xốp hoặc bở, thường được ăn kèm với trà.
- Món ăn nhẹ truyền thống: Thường được phục vụ trong các bữa trà chiều (afternoon tea) của Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Would you like a scone with your tea? (Bạn có muốn một chiếc bánh scone với trà không?)
- She baked a batch of delicious raisin scones. (Cô ấy đã nướng một mẻ bánh scone nho khô ngon tuyệt.)
- The traditional cream tea includes scones with jam and clotted cream. (Bữa trà kem truyền thống bao gồm bánh scone với mứt và kem đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have tea and scones": Thưởng thức trà và bánh scone, một hoạt động văn hóa đặc trưng.
- We often have tea and scones on Sunday afternoons. (Chúng tôi thường uống trà và ăn bánh scone vào các chiều Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Scone (phiên âm) /skɒn/ hoặc /skoʊn/: Cách phát âm có thể khác nhau tùy vùng miền (ví dụ: Anh so với Mỹ).
- Teacake (n): Bánh trà (một loại bánh ngọt khác cũng thường dùng với trà, có thể khác về kết cấu và thành phần).
Từ đồng nghĩa
- Biscuit (theo nghĩa Mỹ): Bánh quy xốp (ở Mỹ, "biscuit" có thể chỉ một loại bánh mặn, xốp, tương tự một số loại scone mặn).
- Quick bread: Bánh mì nhanh (chỉ chung các loại bánh sử dụng bột nở thay vì men, như bánh scone).
danh từ
- bánh nướng (uống với trà)