sconse

Học thuật
Thân thiện
sconse

Un sconse traverse prudemment un chemin de terre la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da lông chồn hôi: "sconse" là một danh từ chỉ bộ da lông của con chồn hôi, được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manteau est doublé de sconse. (Chiếc áo choàng được lót bằng da lông chồn hôi.)
    • Le sconse est une fourrure très chaude. (Da lông chồn hôimột loại lông thú rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en sconse": được làm bằng hoặc lót bằng da lông chồn hôi.
    • Une chapka en sconse. (Một chiếc lông Nga làm bằng da lông chồn hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sconserie (n.f): ngành buôn bán hoặc sản xuất hàng từ da lông chồn hôi.
    • Il travaille dans la sconserie. (Anh ấy làm việc trong ngành buôn bán da lông chồn hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourrure de putois: lông thú từ con chồn hôi (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
sconse

Un sconse traverse prudemment un chemin de terre la nuit.

danh từ giống đực
  1. da lông chồn hôi

Từ chứa "sconse"