sconse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Da lông chồn hôi: "sconse" là một danh từ chỉ bộ da lông của con chồn hôi, được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manteau est doublé de sconse. (Chiếc áo choàng được lót bằng da lông chồn hôi.)
- Le sconse est une fourrure très chaude. (Da lông chồn hôi là một loại lông thú rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en sconse": được làm bằng hoặc lót bằng da lông chồn hôi.
- Une chapka en sconse. (Một chiếc mũ lông Nga làm bằng da lông chồn hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sconserie (n.f): ngành buôn bán hoặc sản xuất hàng từ da lông chồn hôi.
- Il travaille dans la sconserie. (Anh ấy làm việc trong ngành buôn bán da lông chồn hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Fourrure de putois: lông thú từ con chồn hôi (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
danh từ giống đực
- da lông chồn hôi