scopiform

/'skoupifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
scopiform

A bee's scopiform leg brushes pollen from a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chùm lông bàn chải; thành chùm bàn chải: Dùng để mô tả một cấu trúc sinh học, đặc biệt một số loài côn trùng, hình dạng giống như một bàn chải nhỏ hoặc một chùm lông. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học phân loại học động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scopiform hairs on the bee's leg are used for collecting pollen. (Những sợi lông hình chùm bàn chải trên chân con ong được dùng để thu thập phấn hoa.)
    • Under the microscope, the appendage had a distinctly scopiform appearance. (Dưới kính hiển vi, phần phụ một vẻ ngoài rõ rệt thành chùm bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Scopiform" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành côn trùng học, động vật học hoặc thực vật học để mô tả các cấu trúc vi .
    • The botanist noted the scopiform structures on the plant's stigma. (Nhà thực vật học ghi nhận các cấu trúc thành chùm bàn chải trên đầu nhụy của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Scopa (danh từ): Chùm lông (thường dùng để chỉ bộ phận thu thập phấn hoaong).
  • Scopulate (tính từ): dạng bàn chải nhỏ; một từ đồng nghĩa gần với "scopiform".
Từ đồng nghĩa
  • Brush-shaped: hình bàn chải.
  • Penicillate: hình dạng như một cây cọ nhỏ (thường dùng trong sinh học).
scopiform

A bee's scopiform leg brushes pollen from a flower.

tính từ
  1. hình chùm lông bàn chải; thành chùm bàn chải (nhưchân ong)